VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hệ thống thu phí tự động" (1)

Vietnamese hệ thống thu phí tự động
button1
English Netc (automatic toll collection system)
Example
Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
My Vocabulary

Related Word Results "hệ thống thu phí tự động" (0)

Phrase Results "hệ thống thu phí tự động" (1)

Xe có hệ thống thu phí tự động.
The car has an ETC (automatic toll system).
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y